Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nông sản" (1)

nông sản
phát
Tiếng Anh Danh từagricultural products
Từ vựng của tôi
Chúng tôi bán nông sản tại chợ.
We sell farm products at the market.

swap_horiz Từ liên quan "nông sản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nông sản" (3)

Chúng tôi bán nông sản tại chợ.
We sell farm products at the market.
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
Building and operating an agricultural product traceability system.
Công ty chuyên thu mua nông sản.
The company specializes in purchasing agricultural products.